Video Review
Máy in Laser Brother MFC-L8340CDW là một thiết bị đa chức năng in, scan, copy và fax, phù hợp cho môi trường văn phòng hiện đại. Với tốc độ in nhanh lên đến 30 trang/phút (A4) và 31 trang/phút (Letter) giúp tăng hiệu suất làm việc của bạn. Sức chứa giấy lớn lên đến 250 tờ cùng khả năng in hai mặt tự động giúp đem lại hiệu suất cao và tiết kiệm thời gian công sức.
Ngoài ra, Khay nạp giấy tự động ADF có thể chứa đến 50 tờ, thuận tiện cho việc sao chụp và quét nhiều trang tài liệu. Độ phân giải in cao lên đến 600 x 600 dpi đảm bảo bản in và scan sắc nét. Brother MFC-L8340CDW cũng tích hợp các tính năng kết nối USB và mạng Wifi. Màn hình cảm ứng LCD 8.76cm (3.5 inch) giúp điều khiển và cấu hình máy in một cách dễ dàng và thuận tiện.
MFC-L8340CDW không chỉ là một thiết bị đa chức năng mạnh mẽ mà còn mang lại sự tiện lợi và dễ dàng trong việc kiểm soát và quản lý các tác vụ. Với màn hình cảm ứng LCD màu rộng 8.76cm (3.5 inch), bạn có thể dễ dàng truy cập và điều khiển các tác vụ in, scan, copy và fax một cách thuận tiện và nhanh chóng.

Đồng thời, với dung lượng bộ nhớ 512 MB, máy in Laser Brother MFC-L8340CDW đảm bảo rằng các tác vụ của bạn sẽ được xử lý một cách mượt mà và hiệu quả. Với trọng lượng chỉ 17.4 kg và kích thước sản phẩm 410 mm x 462 mm x 401 mm, máy in không chiếm nhiều không gian và dễ dàng di chuyển, phù hợp với mọi không gian làm việc.
Với máy in Laser Brother MFC-L8340CDW, bạn sẽ trải nghiệm tốc độ in đỉnh cao và độ chính xác không tưởng. Thiết bị này có khả năng in lên đến 31 trang/phút cho cả trắng đen và màu khi sử dụng kích thước giấy Letter, và lên đến 30 trang/phút khi sử dụng kích thước giấy A4.

Đồng thời, với khả năng sử dụng nhiều loại giấy khác nhau từ Plain Paper, Thin Paper, Thick Paper, Recycled Paper, cho đến Bond, Label, Envelope, Env. Thin, Env.Thick, và Glossy Paper, cùng với khả năng in trên các kích thước giấy A4 và A5, Brother MFC-L8340CDW sẽ mang đến cho bạn sự linh hoạt và đa dạng trong việc lựa chọn vật liệu in ấn, đảm bảo cho bạn những bản in chất lượng và độ chính xác không tưởng.
Khám phá trải nghiệm in ấn mạnh mẽ và sắc nét không giới hạn với máy in Laser Brother MFC-L8340CDW. Không chỉ mang lại độ phân giải in lên đến 600 x 600 dpi để tái tạo mỗi trang với sự chính xác và sắc nét tối đa, mà còn cung cấp độ phân giải copy lên đến 600 x 600 dpi. Đảm bảo rằng mỗi bản sao sẽ giữ lại mọi chi tiết, mỗi đường nét với sự chính xác và sắc nét như nguyên bản.
.jpg)
Không dừng lại ở đó, với độ phân giải quét kính mặt kính tối đa lên đến 1200 x 1200 dpi, MFC-L8340CDW mang đến cho bạn khả năng quét tài liệu với mức độ chi tiết tối ưu, từng đường nét, màu sắc được tái tạo một cách chân thực và sống động nhất.
Đặt bước chân vào một thế giới của tiện ích và sự tiết kiệm với máy in Laser Brother MFC-L8340CDW. Được trang bị khả năng in hai mặt tự động, máy in không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn giảm thiểu lượng giấy sử dụng, giúp bạn tiết kiệm chi phí và tài nguyên một cách hiệu quả.

Không chỉ vậy, Brother MFC-L8340CDW còn sở hữu các khay giấy rộng rãi, bao gồm khay chứa tới 250 tờ (ở khay giấy chính) và khay đa năng chứa tới 30 tờ. Ngoài ra, khay nạp giấy tự động ADF của MFC-L8340CDW có thể chứa lên đến 50 tờ, giúp bạn quản lý và xử lý các tài liệu lớn một cách dễ dàng và hiệu quả hơn bao giờ hết.
Với cổng Hi-Speed USB 2.0, bạn có thể dễ dàng kết nối máy in Laser Brother MFC-L8340CDW với máy tính hoặc các thiết bị lưu trữ USB khác. Mang lại khả năng in ấn trực tiếp từ các thiết bị lưu trữ di động mà không cần phải kết nối với máy tính trung gian.

Ngoài ra, Brother MFC-L8340CDW cũng hỗ trợ Wi-Fi Direct và Wireless LAN ở cả dải tần 2.4GHz và 5.0GHz. Cho phép bạn kết nối máy in với mạng Wi-Fi của bạn một cách dễ dàng và linh hoạt, không cần dây cáp phức tạp.
Bước vào thế giới của sự chuyên nghiệp và hiệu quả với MFC-L8340CDW. Được thiết kế để nâng cao trải nghiệm in ấn của bạn, sản phẩm này không chỉ mang lại chất lượng in ấn sắc nét và chuyên nghiệp mà còn tiết kiệm thời gian và chi phí.
Với máy in Laser Brother MFC-L8340CDW, bạn không chỉ đầu tư vào một sản phẩm, mà còn đầu tư vào sự tiện lợi và hiệu quả của công việc hàng ngày. Hãy đặt mua ngay hôm nay và khám phá trải nghiệm in ấn tuyệt vời mà máy in này mang lại cho bạn!
| Chức năng |
In, Quét, Copy, Fax |
| Loại máy in | Máy in laser |
| Kích thước sản phẩm |
410 mm x 462 mm x 401 mm |
| Tốc độ in | Lên đến 31 trang/phút (Đơn sắc/Màu) (Letter)
Lên đến 30 trang/phút (Đơn sắc/Màu) (A4) |
| Loại giấy |
Plain Paper, Thin Paper, Thick Paper, Recycled Paper, Bond, Label, Envelope, Env. Thin, Env.Thick, Glossy Paper |
| Khổ giấy |
A4, Letter, B5 (JIS), B5 (ISO), B6 (JIS), A5, A5 (Long Edge), A6, Executive, Legal, Folio, Mexico Legal, India Legal, 16K (195x270mm), A4 Short (270mm Paper), COM-10, DL, C5, Monarch |
| Sức chứa giấy tối đa |
Lên đến 250 tờ (80 gsm) |
| Bảo hành |
Bảo hành 12 tháng tại trung tâm bảo hành |
| IN | |
| Độ phân giải in | 600 x 600 dpi |
| Loại giấy in được hai mặt |
Plain Paper, Thin Paper, Recycled Paper |
| 2 mặt khổ giấy in |
Letter, Legal, Folio, Mexico Legal, India Legal ,A4 |
| XỬ LÝ GIẤY | |
| Đầu vào giấy (khay giấy #1) - Dọc |
A4, Letter, B5 (JIS), B5 (ISO), A5, A5 (Long Edge), B6 (JIS), A6, Executive, Legal, Folio, Mexico Legal, India Legal, 16K (195x270mm), A4 Short (270mm Paper) |
| Số tờ tối đa trong khay giấy #1 |
Lên đến 250 tờ (80 gsm) |
| Đầu vào giấy (khay đa năng) - Dọc | Chiều dài: 116 đến 355,6 mm (4,57\" đến 14\") Envelop: COM-10, DL, C5, Monarch Chiều ngang: 76,2 đến 216 mm (3,0" đến 8,5") Chiều dài: 116 đến 355,6 mm (4,57" đến 14") |
| Số tờ tối đa trong khay đa năng |
Lên đến 30 tờ (80 gsm) |
| Khay nạp giấy tự động ADF | Lên đến 50 tờ |
| Đầu ra giấy | 1 tờ Mặt Ngửa Lên (Khay Ra Giấy Thẳng)
150 tờ Mặt Úp Xuống (80gsm) 1 tờ Mặt Ngửa Lên (Khay Ra Giấy Thẳng) |
| KHỔ TÀI LIỆU | |
| ADF (xử lý giấy) | Chiều dài: 147.3 mm đến 355.6 mm
Chiều ngang: 105 mm đến 215.9 mm Chiều dài: 147.3 mm đến 355.6 mm |
| Máy quét khổ tài liệu tối đa | Chiều dài: lên đến 300 mm
Chiều rộng: lên đến 215.9mm Chiều dài: lên đến 300 mm |
| COPY | |
| Màu | Có |
| Đơn sắc sao chụp | Có |
| Độ rộng bản copy | Letter (ADF/FB): Lên đến 210 mm
A4 (ADF/FB): Lên đến 204 mm Letter (ADF/FB): Lên đến 210 mm |
| Phóng to/thu nhỏ |
25% - 400% với khả năng tinh chỉnh 1% |
| Độ phân giải copy |
Lên đến 600 x 600 dpi |
| Khả năng kết nối |
Hi-Speed USB 2.0 |
| SCAN | |
| Quét màu | Có |
| Đơn sắc quét | Có |
| Độ sâu màu đầu ra |
48 bit Colour Processing |
| Độ sâu màu đầu ra |
24 bit Colour Processing |
| Thang màu xám đầu vào |
16 bit Colour Processing |
| Thang màu xám đầu ra |
8 bit Colour Processing |
| Độ phân giải nội suy |
Tối đa 19,200 x 19,200 dpi (nội suy) (Chỉ dành cho Window) |
| Độ phân giải quét kính mặt kính |
Tối đa 1200 x 1200 dpi |
| Độ rộng quét kính máy quét | Letter: lên đến 210 mm
A4: lên đến 204 mm Letter: lên đến 210 mm |
| Độ rộng quét ADF | Letter: lên đến 210 mm
A4: lên đến 204 mm Letter: lên đến 210 mm |
| FAX | |
| Tính tương thích fax | ITU-T Super G3 |
| Tốc độ modem | 33.6 Kbps |
| Độ rộng quét (tài liệu 2 mặt) kính máy quét |
A4 (ADF): 208 mm |
| Độ rộng in |
Lên đến 208 mm |
| Thang màu xám - Đơn sắc | 8 bit |
| Độ phân giải (dọc) mịn màu | 203 dpi |
| Độ phân giải (dọc) - Đơn sắc - Chế độ tiêu chuẩn | 98 dpi |
| Độ phân giải (dọc) - Đơn sắc - Chế độ tốt | 196 dpi |
| Độ phân giải (dọc) - Đơn sắc - Chế độ rất tốt | 392 dpi |
| Nhóm | 20 nhóm |
| Đang truyền phát | 350 vị trí |
| Quay số nhanh | 300 vị trí |
| Tự động quay số |
3 lần trong 5 phút |
| Bộ nhớ truyền |
Lên đến 500 trang (ITU-T Test Chart #1, Standard Resolution, JBIG) |
| Phát hiện hết giấy |
Lên đến 500 trang (ITU-T Test Chart #1, Standard Resolution, JBIG) |
| PC Fax đang gửi | Có (Đơn sắc) |
| PC Fax đang nhận | Có (Đơn sắc) |
|
MÀN HÌNH & BỘ NHỚ |
|
| Màn hình |
Màn hình màu cảm ứng LCD 8.76cm (3.5") |
| Dung lượng bộ nhớ | 512 MB |
|
TRỌNG LƯỢNG |
|
| Trọng lượng | 17.4 kg |
| Nguồn điện |
220 - 240 V AC 50/60 Hz |
| Bảo mật mạng không dây | *Wi-Fi Direct hỗ trợ WPA2-PSK (AES) duy nhất.
WEP 64/128 bit, WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (TKIP/AES), WPA3-SAE (AES) *Wi-Fi Direct hỗ trợ WPA2-PSK (AES) duy nhất. |
| Hỗ trợ OS |
Win 10, 11, Server 2012 / 2012R2 / 2016 / 2019 / 2022, Mac OS, Linux |
Thông số kỹ thuật
| Chức năng |
In, Quét, Copy, Fax |
| Loại máy in | Máy in laser |
| Kích thước sản phẩm |
410 mm x 462 mm x 401 mm |
| Tốc độ in | Lên đến 31 trang/phút (Đơn sắc/Màu) (Letter)
Lên đến 30 trang/phút (Đơn sắc/Màu) (A4) |
| Loại giấy |
Plain Paper, Thin Paper, Thick Paper, Recycled Paper, Bond, Label, Envelope, Env. Thin, Env.Thick, Glossy Paper |
| Khổ giấy |
A4, Letter, B5 (JIS), B5 (ISO), B6 (JIS), A5, A5 (Long Edge), A6, Executive, Legal, Folio, Mexico Legal, India Legal, 16K (195x270mm), A4 Short (270mm Paper), COM-10, DL, C5, Monarch |
| Sức chứa giấy tối đa |
Lên đến 250 tờ (80 gsm) |
| Bảo hành |
Bảo hành 12 tháng tại trung tâm bảo hành |
| IN | |
| Độ phân giải in | 600 x 600 dpi |
| Loại giấy in được hai mặt |
Plain Paper, Thin Paper, Recycled Paper |
| 2 mặt khổ giấy in |
Letter, Legal, Folio, Mexico Legal, India Legal ,A4 |
| XỬ LÝ GIẤY | |
| Đầu vào giấy (khay giấy #1) - Dọc |
A4, Letter, B5 (JIS), B5 (ISO), A5, A5 (Long Edge), B6 (JIS), A6, Executive, Legal, Folio, Mexico Legal, India Legal, 16K (195x270mm), A4 Short (270mm Paper) |
| Số tờ tối đa trong khay giấy #1 |
Lên đến 250 tờ (80 gsm) |
| Đầu vào giấy (khay đa năng) - Dọc | Chiều dài: 116 đến 355,6 mm (4,57\" đến 14\") Envelop: COM-10, DL, C5, Monarch Chiều ngang: 76,2 đến 216 mm (3,0" đến 8,5") Chiều dài: 116 đến 355,6 mm (4,57" đến 14") |
| Số tờ tối đa trong khay đa năng |
Lên đến 30 tờ (80 gsm) |
| Khay nạp giấy tự động ADF | Lên đến 50 tờ |
| Đầu ra giấy | 1 tờ Mặt Ngửa Lên (Khay Ra Giấy Thẳng)
150 tờ Mặt Úp Xuống (80gsm) 1 tờ Mặt Ngửa Lên (Khay Ra Giấy Thẳng) |
| KHỔ TÀI LIỆU | |
| ADF (xử lý giấy) | Chiều dài: 147.3 mm đến 355.6 mm
Chiều ngang: 105 mm đến 215.9 mm Chiều dài: 147.3 mm đến 355.6 mm |
| Máy quét khổ tài liệu tối đa | Chiều dài: lên đến 300 mm
Chiều rộng: lên đến 215.9mm Chiều dài: lên đến 300 mm |
| COPY | |
| Màu | Có |
| Đơn sắc sao chụp | Có |
| Độ rộng bản copy | Letter (ADF/FB): Lên đến 210 mm
A4 (ADF/FB): Lên đến 204 mm Letter (ADF/FB): Lên đến 210 mm |
| Phóng to/thu nhỏ |
25% - 400% với khả năng tinh chỉnh 1% |
| Độ phân giải copy |
Lên đến 600 x 600 dpi |
| Khả năng kết nối |
Hi-Speed USB 2.0 |
| SCAN | |
| Quét màu | Có |
| Đơn sắc quét | Có |
| Độ sâu màu đầu ra |
48 bit Colour Processing |
| Độ sâu màu đầu ra |
24 bit Colour Processing |
| Thang màu xám đầu vào |
16 bit Colour Processing |
| Thang màu xám đầu ra |
8 bit Colour Processing |
| Độ phân giải nội suy |
Tối đa 19,200 x 19,200 dpi (nội suy) (Chỉ dành cho Window) |
| Độ phân giải quét kính mặt kính |
Tối đa 1200 x 1200 dpi |
| Độ rộng quét kính máy quét | Letter: lên đến 210 mm
A4: lên đến 204 mm Letter: lên đến 210 mm |
| Độ rộng quét ADF | Letter: lên đến 210 mm
A4: lên đến 204 mm Letter: lên đến 210 mm |
| FAX | |
| Tính tương thích fax | ITU-T Super G3 |
| Tốc độ modem | 33.6 Kbps |
| Độ rộng quét (tài liệu 2 mặt) kính máy quét |
A4 (ADF): 208 mm |
| Độ rộng in |
Lên đến 208 mm |
| Thang màu xám - Đơn sắc | 8 bit |
| Độ phân giải (dọc) mịn màu | 203 dpi |
| Độ phân giải (dọc) - Đơn sắc - Chế độ tiêu chuẩn | 98 dpi |
| Độ phân giải (dọc) - Đơn sắc - Chế độ tốt | 196 dpi |
| Độ phân giải (dọc) - Đơn sắc - Chế độ rất tốt | 392 dpi |
| Nhóm | 20 nhóm |
| Đang truyền phát | 350 vị trí |
| Quay số nhanh | 300 vị trí |
| Tự động quay số |
3 lần trong 5 phút |
| Bộ nhớ truyền |
Lên đến 500 trang (ITU-T Test Chart #1, Standard Resolution, JBIG) |
| Phát hiện hết giấy |
Lên đến 500 trang (ITU-T Test Chart #1, Standard Resolution, JBIG) |
| PC Fax đang gửi | Có (Đơn sắc) |
| PC Fax đang nhận | Có (Đơn sắc) |
|
MÀN HÌNH & BỘ NHỚ |
|
| Màn hình |
Màn hình màu cảm ứng LCD 8.76cm (3.5") |
| Dung lượng bộ nhớ | 512 MB |
|
TRỌNG LƯỢNG |
|
| Trọng lượng | 17.4 kg |
| Nguồn điện |
220 - 240 V AC 50/60 Hz |
| Bảo mật mạng không dây | *Wi-Fi Direct hỗ trợ WPA2-PSK (AES) duy nhất.
WEP 64/128 bit, WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (TKIP/AES), WPA3-SAE (AES) *Wi-Fi Direct hỗ trợ WPA2-PSK (AES) duy nhất. |
| Hỗ trợ OS |
Win 10, 11, Server 2012 / 2012R2 / 2016 / 2019 / 2022, Mac OS, Linux |
Tin tức